Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 gallon (Anh)/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000010 gallon (Anh)/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000019 gallon (Anh)/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000029 gallon (Anh)/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000048 gallon (Anh)/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000096 gallon (Anh)/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000193 gallon (Anh)/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000482 gallon (Anh)/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000964 gallon (Anh)/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.009637 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000010 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 103762 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000010 gallon (Anh)/giây = 0.000145 gallon (Anh)/giây