Chuyển đổi feet khối/giây sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
feet khối/giây [ft^3/s]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang ounce (Anh)/phút

feet khối/giây [ft^3/s] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 feet khối/giây 597.97 ounce (Anh)/phút
0.10 feet khối/giây 5980 ounce (Anh)/phút
1 feet khối/giây 59797 ounce (Anh)/phút
2 feet khối/giây 119594 ounce (Anh)/phút
3 feet khối/giây 179390 ounce (Anh)/phút
5 feet khối/giây 298984 ounce (Anh)/phút
10 feet khối/giây 597968 ounce (Anh)/phút
20 feet khối/giây 1195936 ounce (Anh)/phút
50 feet khối/giây 2989841 ounce (Anh)/phút
100 feet khối/giây 5979682 ounce (Anh)/phút
1000 feet khối/giây 59796817 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi feet khối/giây sang ounce (Anh)/phút

1 feet khối/giây = 59797 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.000017 feet khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang ounce (Anh)/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 59797 ounce (Anh)/phút = 896952 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.