Chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
feet khối/giây [ft^3/s]
ounce/giây [oz/s]

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/giây

feet khối/giây [ft^3/s] ounce/giây [oz/s]
0.01 feet khối/giây 9.58 ounce/giây
0.10 feet khối/giây 95.75 ounce/giây
1 feet khối/giây 957.51 ounce/giây
2 feet khối/giây 1915 ounce/giây
3 feet khối/giây 2873 ounce/giây
5 feet khối/giây 4788 ounce/giây
10 feet khối/giây 9575 ounce/giây
20 feet khối/giây 19150 ounce/giây
50 feet khối/giây 47875 ounce/giây
100 feet khối/giây 95751 ounce/giây
1000 feet khối/giây 957507 ounce/giây

Cách chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/giây

1 feet khối/giây = 957.51 ounce/giây

1 ounce/giây = 0.001044 feet khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang ounce/giây:
15 feet khối/giây = 15 × 957.51 ounce/giây = 14363 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.