Chuyển đổi feet khối/giây sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang trăm feet khối/ngày
| feet khối/giây [ft^3/s] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 8.64 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 feet khối/giây | 86.40 trăm feet khối/ngày |
| 1 feet khối/giây | 864.00 trăm feet khối/ngày |
| 2 feet khối/giây | 1728 trăm feet khối/ngày |
| 3 feet khối/giây | 2592 trăm feet khối/ngày |
| 5 feet khối/giây | 4320 trăm feet khối/ngày |
| 10 feet khối/giây | 8640 trăm feet khối/ngày |
| 20 feet khối/giây | 17280 trăm feet khối/ngày |
| 50 feet khối/giây | 43200 trăm feet khối/ngày |
| 100 feet khối/giây | 86400 trăm feet khối/ngày |
| 1000 feet khối/giây | 864001 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang trăm feet khối/ngày
1 feet khối/giây = 864.00 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.001157 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang trăm feet khối/ngày:
15 feet khối/giây = 15 × 864.00 trăm feet khối/ngày = 12960 trăm feet khối/ngày