Chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/giây
| feet khối/giây [ft^3/s] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 17.28 inch khối/giây |
| 0.10 feet khối/giây | 172.80 inch khối/giây |
| 1 feet khối/giây | 1728 inch khối/giây |
| 2 feet khối/giây | 3456 inch khối/giây |
| 3 feet khối/giây | 5184 inch khối/giây |
| 5 feet khối/giây | 8640 inch khối/giây |
| 10 feet khối/giây | 17280 inch khối/giây |
| 20 feet khối/giây | 34560 inch khối/giây |
| 50 feet khối/giây | 86400 inch khối/giây |
| 100 feet khối/giây | 172800 inch khối/giây |
| 1000 feet khối/giây | 1727996 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/giây
1 feet khối/giây = 1728 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.000579 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang inch khối/giây:
15 feet khối/giây = 15 × 1728 inch khối/giây = 25920 inch khối/giây