Chuyển đổi feet khối/giây sang lít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
feet khối/giây [ft^3/s]
lít/giờ [L/h]

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang lít/giờ

feet khối/giây [ft^3/s] lít/giờ [L/h]
0.01 feet khối/giây 1019 lít/giờ
0.10 feet khối/giây 10194 lít/giờ
1 feet khối/giây 101941 lít/giờ
2 feet khối/giây 203881 lít/giờ
3 feet khối/giây 305822 lít/giờ
5 feet khối/giây 509703 lít/giờ
10 feet khối/giây 1019406 lít/giờ
20 feet khối/giây 2038813 lít/giờ
50 feet khối/giây 5097032 lít/giờ
100 feet khối/giây 10194065 lít/giờ
1000 feet khối/giây 101940648 lít/giờ

Cách chuyển đổi feet khối/giây sang lít/giờ

1 feet khối/giây = 101941 lít/giờ

1 lít/giờ = 0.000010 feet khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang lít/giờ:
15 feet khối/giây = 15 × 101941 lít/giờ = 1529110 lít/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.