Chuyển đổi feet khối/giây sang mililít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị mililít/giờ [mL/h]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang mililít/giờ
| feet khối/giây [ft^3/s] | mililít/giờ [mL/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 1019406 mililít/giờ |
| 0.10 feet khối/giây | 10194065 mililít/giờ |
| 1 feet khối/giây | 101940648 mililít/giờ |
| 2 feet khối/giây | 203881296 mililít/giờ |
| 3 feet khối/giây | 305821943 mililít/giờ |
| 5 feet khối/giây | 509703239 mililít/giờ |
| 10 feet khối/giây | 1019406478 mililít/giờ |
| 20 feet khối/giây | 2038812955 mililít/giờ |
| 50 feet khối/giây | 5097032388 mililít/giờ |
| 100 feet khối/giây | 10194064776 mililít/giờ |
| 1000 feet khối/giây | 101940647760 mililít/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang mililít/giờ
1 feet khối/giây = 101940648 mililít/giờ
1 mililít/giờ = 0.000000 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang mililít/giờ:
15 feet khối/giây = 15 × 101940648 mililít/giờ = 1529109716 mililít/giờ