Chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/giây
| feet khối/giây [ft^3/s] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.000370 yard khối/giây |
| 0.10 feet khối/giây | 0.003704 yard khối/giây |
| 1 feet khối/giây | 0.0370 yard khối/giây |
| 2 feet khối/giây | 0.0741 yard khối/giây |
| 3 feet khối/giây | 0.1111 yard khối/giây |
| 5 feet khối/giây | 0.1852 yard khối/giây |
| 10 feet khối/giây | 0.3704 yard khối/giây |
| 20 feet khối/giây | 0.7407 yard khối/giây |
| 50 feet khối/giây | 1.85 yard khối/giây |
| 100 feet khối/giây | 3.70 yard khối/giây |
| 1000 feet khối/giây | 37.04 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/giây
1 feet khối/giây = 0.037037 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 27.00 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang yard khối/giây:
15 feet khối/giây = 15 × 0.037037 yard khối/giây = 0.555556 yard khối/giây