Chuyển đổi feet khối/giây sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị lít/giây [L/s]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang lít/giây
| feet khối/giây [ft^3/s] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.2832 lít/giây |
| 0.10 feet khối/giây | 2.83 lít/giây |
| 1 feet khối/giây | 28.32 lít/giây |
| 2 feet khối/giây | 56.63 lít/giây |
| 3 feet khối/giây | 84.95 lít/giây |
| 5 feet khối/giây | 141.58 lít/giây |
| 10 feet khối/giây | 283.17 lít/giây |
| 20 feet khối/giây | 566.34 lít/giây |
| 50 feet khối/giây | 1416 lít/giây |
| 100 feet khối/giây | 2832 lít/giây |
| 1000 feet khối/giây | 28317 lít/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang lít/giây
1 feet khối/giây = 28.32 lít/giây
1 lít/giây = 0.035315 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang lít/giây:
15 feet khối/giây = 15 × 28.32 lít/giây = 424.75 lít/giây