Chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/giờ
| feet khối/giây [ft^3/s] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.000826 acre-feet/giờ |
| 0.10 feet khối/giây | 0.008264 acre-feet/giờ |
| 1 feet khối/giây | 0.0826 acre-feet/giờ |
| 2 feet khối/giây | 0.1653 acre-feet/giờ |
| 3 feet khối/giây | 0.2479 acre-feet/giờ |
| 5 feet khối/giây | 0.4132 acre-feet/giờ |
| 10 feet khối/giây | 0.8264 acre-feet/giờ |
| 20 feet khối/giây | 1.65 acre-feet/giờ |
| 50 feet khối/giây | 4.13 acre-feet/giờ |
| 100 feet khối/giây | 8.26 acre-feet/giờ |
| 1000 feet khối/giây | 82.64 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/giờ
1 feet khối/giây = 0.082644 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 12.10 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang acre-feet/giờ:
15 feet khối/giây = 15 × 0.082644 acre-feet/giờ = 1.24 acre-feet/giờ