Chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/năm
| feet khối/giây [ft^3/s] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 7.24 acre-feet/năm |
| 0.10 feet khối/giây | 72.40 acre-feet/năm |
| 1 feet khối/giây | 723.96 acre-feet/năm |
| 2 feet khối/giây | 1448 acre-feet/năm |
| 3 feet khối/giây | 2172 acre-feet/năm |
| 5 feet khối/giây | 3620 acre-feet/năm |
| 10 feet khối/giây | 7240 acre-feet/năm |
| 20 feet khối/giây | 14479 acre-feet/năm |
| 50 feet khối/giây | 36198 acre-feet/năm |
| 100 feet khối/giây | 72396 acre-feet/năm |
| 1000 feet khối/giây | 723964 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/năm
1 feet khối/giây = 723.96 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.001381 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang acre-feet/năm:
15 feet khối/giây = 15 × 723.96 acre-feet/năm = 10859 acre-feet/năm