Chuyển đổi feet khối/giây sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang feet/phút
| feet khối/giây [ft^3/s] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.006000 feet/phút |
| 0.10 feet khối/giây | 0.0600 feet/phút |
| 1 feet khối/giây | 0.6000 feet/phút |
| 2 feet khối/giây | 1.20 feet/phút |
| 3 feet khối/giây | 1.80 feet/phút |
| 5 feet khối/giây | 3.00 feet/phút |
| 10 feet khối/giây | 6.00 feet/phút |
| 20 feet khối/giây | 12.00 feet/phút |
| 50 feet khối/giây | 30.00 feet/phút |
| 100 feet khối/giây | 60.00 feet/phút |
| 1000 feet khối/giây | 600.00 feet/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang feet/phút
1 feet khối/giây = 0.600000 feet/phút
1 feet/phút = 1.67 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang feet/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 0.600000 feet/phút = 9.00 feet/phút