Chuyển đổi feet khối/giây sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| feet khối/giây [ft^3/s] | kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.2094 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 feet khối/giây | 2.09 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 feet khối/giây | 20.94 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 feet khối/giây | 41.87 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 feet khối/giây | 62.81 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 feet khối/giây | 104.68 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 feet khối/giây | 209.35 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 feet khối/giây | 418.71 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 feet khối/giây | 1047 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 feet khối/giây | 2094 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 feet khối/giây | 20935 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 feet khối/giây = 20.94 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.047766 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 feet khối/giây = 15 × 20.94 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 314.03 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)