Chuyển đổi feet khối/giây sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang mét khối/phút
| feet khối/giây [ft^3/s] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.0170 mét khối/phút |
| 0.10 feet khối/giây | 0.1699 mét khối/phút |
| 1 feet khối/giây | 1.70 mét khối/phút |
| 2 feet khối/giây | 3.40 mét khối/phút |
| 3 feet khối/giây | 5.10 mét khối/phút |
| 5 feet khối/giây | 8.50 mét khối/phút |
| 10 feet khối/giây | 16.99 mét khối/phút |
| 20 feet khối/giây | 33.98 mét khối/phút |
| 50 feet khối/giây | 84.95 mét khối/phút |
| 100 feet khối/giây | 169.90 mét khối/phút |
| 1000 feet khối/giây | 1699 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang mét khối/phút
1 feet khối/giây = 1.70 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 0.588578 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang mét khối/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 1.70 mét khối/phút = 25.49 mét khối/phút