Chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/ngày
| feet khối/giây [ft^3/s] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.0198 acre-feet/ngày |
| 0.10 feet khối/giây | 0.1983 acre-feet/ngày |
| 1 feet khối/giây | 1.98 acre-feet/ngày |
| 2 feet khối/giây | 3.97 acre-feet/ngày |
| 3 feet khối/giây | 5.95 acre-feet/ngày |
| 5 feet khối/giây | 9.92 acre-feet/ngày |
| 10 feet khối/giây | 19.83 acre-feet/ngày |
| 20 feet khối/giây | 39.67 acre-feet/ngày |
| 50 feet khối/giây | 99.17 acre-feet/ngày |
| 100 feet khối/giây | 198.35 acre-feet/ngày |
| 1000 feet khối/giây | 1983 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang acre-feet/ngày
1 feet khối/giây = 1.98 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 0.504169 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang acre-feet/ngày:
15 feet khối/giây = 15 × 1.98 acre-feet/ngày = 29.75 acre-feet/ngày