Chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/phút
| feet khối/giây [ft^3/s] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.0222 yard khối/phút |
| 0.10 feet khối/giây | 0.2222 yard khối/phút |
| 1 feet khối/giây | 2.22 yard khối/phút |
| 2 feet khối/giây | 4.44 yard khối/phút |
| 3 feet khối/giây | 6.67 yard khối/phút |
| 5 feet khối/giây | 11.11 yard khối/phút |
| 10 feet khối/giây | 22.22 yard khối/phút |
| 20 feet khối/giây | 44.44 yard khối/phút |
| 50 feet khối/giây | 111.11 yard khối/phút |
| 100 feet khối/giây | 222.22 yard khối/phút |
| 1000 feet khối/giây | 2222 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/phút
1 feet khối/giây = 2.22 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 0.450000 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang yard khối/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 2.22 yard khối/phút = 33.33 yard khối/phút