Chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/giờ
| feet khối/giây [ft^3/s] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 62208 inch khối/giờ |
| 0.10 feet khối/giây | 622080 inch khối/giờ |
| 1 feet khối/giây | 6220800 inch khối/giờ |
| 2 feet khối/giây | 12441600 inch khối/giờ |
| 3 feet khối/giây | 18662400 inch khối/giờ |
| 5 feet khối/giây | 31104000 inch khối/giờ |
| 10 feet khối/giây | 62208000 inch khối/giờ |
| 20 feet khối/giây | 124416000 inch khối/giờ |
| 50 feet khối/giây | 311040000 inch khối/giờ |
| 100 feet khối/giây | 622080000 inch khối/giờ |
| 1000 feet khối/giây | 6220800001 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/giờ
1 feet khối/giây = 6220800 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000000 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang inch khối/giờ:
15 feet khối/giây = 15 × 6220800 inch khối/giờ = 93312000 inch khối/giờ