Chuyển đổi feet khối/giây sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang feet khối/giờ
| feet khối/giây [ft^3/s] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 36.00 feet khối/giờ |
| 0.10 feet khối/giây | 360.00 feet khối/giờ |
| 1 feet khối/giây | 3600 feet khối/giờ |
| 2 feet khối/giây | 7200 feet khối/giờ |
| 3 feet khối/giây | 10800 feet khối/giờ |
| 5 feet khối/giây | 18000 feet khối/giờ |
| 10 feet khối/giây | 36000 feet khối/giờ |
| 20 feet khối/giây | 72000 feet khối/giờ |
| 50 feet khối/giây | 180000 feet khối/giờ |
| 100 feet khối/giây | 360000 feet khối/giờ |
| 1000 feet khối/giây | 3600000 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang feet khối/giờ
1 feet khối/giây = 3600 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.000278 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang feet khối/giờ:
15 feet khối/giây = 15 × 3600 feet khối/giờ = 54000 feet khối/giờ