Chuyển đổi feet khối/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang feet/giờ
| feet khối/giây [ft^3/s] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 0.3600 feet/giờ |
| 0.10 feet khối/giây | 3.60 feet/giờ |
| 1 feet khối/giây | 36.00 feet/giờ |
| 2 feet khối/giây | 72.00 feet/giờ |
| 3 feet khối/giây | 108.00 feet/giờ |
| 5 feet khối/giây | 180.00 feet/giờ |
| 10 feet khối/giây | 360.00 feet/giờ |
| 20 feet khối/giây | 720.00 feet/giờ |
| 50 feet khối/giây | 1800 feet/giờ |
| 100 feet khối/giây | 3600 feet/giờ |
| 1000 feet khối/giây | 36000 feet/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang feet/giờ
1 feet khối/giây = 36.00 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.027778 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang feet/giờ:
15 feet khối/giây = 15 × 36.00 feet/giờ = 540.00 feet/giờ