Chuyển đổi feet khối/giây sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang centimét khối/phút
| feet khối/giây [ft^3/s] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 16990 centimét khối/phút |
| 0.10 feet khối/giây | 169901 centimét khối/phút |
| 1 feet khối/giây | 1699011 centimét khối/phút |
| 2 feet khối/giây | 3398022 centimét khối/phút |
| 3 feet khối/giây | 5097032 centimét khối/phút |
| 5 feet khối/giây | 8495054 centimét khối/phút |
| 10 feet khối/giây | 16990108 centimét khối/phút |
| 20 feet khối/giây | 33980216 centimét khối/phút |
| 50 feet khối/giây | 84950540 centimét khối/phút |
| 100 feet khối/giây | 169901080 centimét khối/phút |
| 1000 feet khối/giây | 1699010796 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang centimét khối/phút
1 feet khối/giây = 1699011 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000001 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang centimét khối/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 1699011 centimét khối/phút = 25485162 centimét khối/phút