Chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/phút
| feet khối/giây [ft^3/s] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 574.50 ounce/phút |
| 0.10 feet khối/giây | 5745 ounce/phút |
| 1 feet khối/giây | 57450 ounce/phút |
| 2 feet khối/giây | 114901 ounce/phút |
| 3 feet khối/giây | 172351 ounce/phút |
| 5 feet khối/giây | 287252 ounce/phút |
| 10 feet khối/giây | 574504 ounce/phút |
| 20 feet khối/giây | 1149008 ounce/phút |
| 50 feet khối/giây | 2872519 ounce/phút |
| 100 feet khối/giây | 5745039 ounce/phút |
| 1000 feet khối/giây | 57450390 ounce/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/phút
1 feet khối/giây = 57450 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000017 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang ounce/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 57450 ounce/phút = 861756 ounce/phút