Chuyển đổi feet khối/giây sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
feet khối/giây [ft^3/s]
feet khối/phút [ft^3/min]

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang feet khối/phút

feet khối/giây [ft^3/s] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 feet khối/giây 0.6000 feet khối/phút
0.10 feet khối/giây 6.00 feet khối/phút
1 feet khối/giây 60.00 feet khối/phút
2 feet khối/giây 120.00 feet khối/phút
3 feet khối/giây 180.00 feet khối/phút
5 feet khối/giây 300.00 feet khối/phút
10 feet khối/giây 600.00 feet khối/phút
20 feet khối/giây 1200 feet khối/phút
50 feet khối/giây 3000 feet khối/phút
100 feet khối/giây 6000 feet khối/phút
1000 feet khối/giây 60000 feet khối/phút

Cách chuyển đổi feet khối/giây sang feet khối/phút

1 feet khối/giây = 60.00 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 0.016667 feet khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang feet khối/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 60.00 feet khối/phút = 900.00 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.