Chuyển đổi feet khối/giây sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị lít/phút [L/min]
feet khối/giây [ft^3/s]
lít/phút [L/min]

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang lít/phút

feet khối/giây [ft^3/s] lít/phút [L/min]
0.01 feet khối/giây 16.99 lít/phút
0.10 feet khối/giây 169.90 lít/phút
1 feet khối/giây 1699 lít/phút
2 feet khối/giây 3398 lít/phút
3 feet khối/giây 5097 lít/phút
5 feet khối/giây 8495 lít/phút
10 feet khối/giây 16990 lít/phút
20 feet khối/giây 33980 lít/phút
50 feet khối/giây 84950 lít/phút
100 feet khối/giây 169901 lít/phút
1000 feet khối/giây 1699007 lít/phút

Cách chuyển đổi feet khối/giây sang lít/phút

1 feet khối/giây = 1699 lít/phút

1 lít/phút = 0.000589 feet khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang lít/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 1699 lít/phút = 25485 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.