Chuyển đổi feet khối/giây sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang centimét/giây
| feet khối/giây [ft^3/s] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 283.17 centimét/giây |
| 0.10 feet khối/giây | 2832 centimét/giây |
| 1 feet khối/giây | 28317 centimét/giây |
| 2 feet khối/giây | 56634 centimét/giây |
| 3 feet khối/giây | 84951 centimét/giây |
| 5 feet khối/giây | 141584 centimét/giây |
| 10 feet khối/giây | 283168 centimét/giây |
| 20 feet khối/giây | 566337 centimét/giây |
| 50 feet khối/giây | 1415842 centimét/giây |
| 100 feet khối/giây | 2831685 centimét/giây |
| 1000 feet khối/giây | 28316847 centimét/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang centimét/giây
1 feet khối/giây = 28317 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.000035 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang centimét/giây:
15 feet khối/giây = 15 × 28317 centimét/giây = 424753 centimét/giây