Chuyển đổi feet khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
feet khối/giây [ft^3/s]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

feet khối/giây [ft^3/s] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 feet khối/giây 4.49 gallon (Mỹ)/phút
0.10 feet khối/giây 44.88 gallon (Mỹ)/phút
1 feet khối/giây 448.83 gallon (Mỹ)/phút
2 feet khối/giây 897.66 gallon (Mỹ)/phút
3 feet khối/giây 1346 gallon (Mỹ)/phút
5 feet khối/giây 2244 gallon (Mỹ)/phút
10 feet khối/giây 4488 gallon (Mỹ)/phút
20 feet khối/giây 8977 gallon (Mỹ)/phút
50 feet khối/giây 22442 gallon (Mỹ)/phút
100 feet khối/giây 44883 gallon (Mỹ)/phút
1000 feet khối/giây 448831 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi feet khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

1 feet khối/giây = 448.83 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.002228 feet khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 448.83 gallon (Mỹ)/phút = 6732 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.