Chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
feet khối/giây [ft^3/s]
yard khối/giờ [yd^3/h]

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

yard khối/giờ

Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/giờ

feet khối/giây [ft^3/s] yard khối/giờ [yd^3/h]
0.01 feet khối/giây 1.33 yard khối/giờ
0.10 feet khối/giây 13.33 yard khối/giờ
1 feet khối/giây 133.33 yard khối/giờ
2 feet khối/giây 266.67 yard khối/giờ
3 feet khối/giây 400.00 yard khối/giờ
5 feet khối/giây 666.67 yard khối/giờ
10 feet khối/giây 1333 yard khối/giờ
20 feet khối/giây 2667 yard khối/giờ
50 feet khối/giây 6667 yard khối/giờ
100 feet khối/giây 13333 yard khối/giờ
1000 feet khối/giây 133333 yard khối/giờ

Cách chuyển đổi feet khối/giây sang yard khối/giờ

1 feet khối/giây = 133.33 yard khối/giờ

1 yard khối/giờ = 0.007500 feet khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang yard khối/giờ:
15 feet khối/giây = 15 × 133.33 yard khối/giờ = 2000 yard khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.