Chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/phút
| feet khối/giây [ft^3/s] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 1037 inch khối/phút |
| 0.10 feet khối/giây | 10368 inch khối/phút |
| 1 feet khối/giây | 103680 inch khối/phút |
| 2 feet khối/giây | 207360 inch khối/phút |
| 3 feet khối/giây | 311040 inch khối/phút |
| 5 feet khối/giây | 518400 inch khối/phút |
| 10 feet khối/giây | 1036800 inch khối/phút |
| 20 feet khối/giây | 2073600 inch khối/phút |
| 50 feet khối/giây | 5184000 inch khối/phút |
| 100 feet khối/giây | 10368000 inch khối/phút |
| 1000 feet khối/giây | 103680000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang inch khối/phút
1 feet khối/giây = 103680 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000010 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang inch khối/phút:
15 feet khối/giây = 15 × 103680 inch khối/phút = 1555200 inch khối/phút