Chuyển đổi feet khối/giây sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang lít/ngày
| feet khối/giây [ft^3/s] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 24466 lít/ngày |
| 0.10 feet khối/giây | 244658 lít/ngày |
| 1 feet khối/giây | 2446576 lít/ngày |
| 2 feet khối/giây | 4893151 lít/ngày |
| 3 feet khối/giây | 7339727 lít/ngày |
| 5 feet khối/giây | 12232878 lít/ngày |
| 10 feet khối/giây | 24465755 lít/ngày |
| 20 feet khối/giây | 48931511 lít/ngày |
| 50 feet khối/giây | 122328777 lít/ngày |
| 100 feet khối/giây | 244657555 lít/ngày |
| 1000 feet khối/giây | 2446575546 lít/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang lít/ngày
1 feet khối/giây = 2446576 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000000 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang lít/ngày:
15 feet khối/giây = 15 × 2446576 lít/ngày = 36698633 lít/ngày