Chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giây [ft^3/s] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/giờ
| feet khối/giây [ft^3/s] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giây | 34470 ounce/giờ |
| 0.10 feet khối/giây | 344702 ounce/giờ |
| 1 feet khối/giây | 3447023 ounce/giờ |
| 2 feet khối/giây | 6894047 ounce/giờ |
| 3 feet khối/giây | 10341070 ounce/giờ |
| 5 feet khối/giây | 17235117 ounce/giờ |
| 10 feet khối/giây | 34470234 ounce/giờ |
| 20 feet khối/giây | 68940468 ounce/giờ |
| 50 feet khối/giây | 172351169 ounce/giờ |
| 100 feet khối/giây | 344702338 ounce/giờ |
| 1000 feet khối/giây | 3447023378 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giây sang ounce/giờ
1 feet khối/giây = 3447023 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000000 feet khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giây sang ounce/giờ:
15 feet khối/giây = 15 × 3447023 ounce/giờ = 51705351 ounce/giờ