Chuyển đổi feet khối/phút sang pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 7.1009135150463e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
| feet khối/phút [ft^3/min] | pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 664.63 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 feet khối/phút | 6646 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 feet khối/phút | 66463 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 feet khối/phút | 132926 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 feet khối/phút | 199389 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 feet khối/phút | 332315 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 feet khối/phút | 664629 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 feet khối/phút | 1329258 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 feet khối/phút | 3323146 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 feet khối/phút | 6646291 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 feet khối/phút | 66462913 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
1 feet khối/phút = 66463 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000015 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C):
15 feet khối/phút = 15 × 66463 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 996944 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)