Chuyển đổi feet khối/phút sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang lít/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 16.99 lít/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 169.90 lít/giờ |
| 1 feet khối/phút | 1699 lít/giờ |
| 2 feet khối/phút | 3398 lít/giờ |
| 3 feet khối/phút | 5097 lít/giờ |
| 5 feet khối/phút | 8495 lít/giờ |
| 10 feet khối/phút | 16990 lít/giờ |
| 20 feet khối/phút | 33980 lít/giờ |
| 50 feet khối/phút | 84951 lít/giờ |
| 100 feet khối/phút | 169901 lít/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 1699011 lít/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang lít/giờ
1 feet khối/phút = 1699 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.000589 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang lít/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 1699 lít/giờ = 25485 lít/giờ