Chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
feet khối/phút [ft^3/min]
yard khối/giây [yd^3/s]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/giây

feet khối/phút [ft^3/min] yard khối/giây [yd^3/s]
0.01 feet khối/phút 0.000006 yard khối/giây
0.10 feet khối/phút 0.000062 yard khối/giây
1 feet khối/phút 0.000617 yard khối/giây
2 feet khối/phút 0.001235 yard khối/giây
3 feet khối/phút 0.001852 yard khối/giây
5 feet khối/phút 0.003086 yard khối/giây
10 feet khối/phút 0.006173 yard khối/giây
20 feet khối/phút 0.0123 yard khối/giây
50 feet khối/phút 0.0309 yard khối/giây
100 feet khối/phút 0.0617 yard khối/giây
1000 feet khối/phút 0.6173 yard khối/giây

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/giây

1 feet khối/phút = 0.000617 yard khối/giây

1 yard khối/giây = 1620 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang yard khối/giây:
15 feet khối/phút = 15 × 0.000617 yard khối/giây = 0.009259 yard khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.