Chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/phút
| feet khối/phút [ft^3/min] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 17.28 inch khối/phút |
| 0.10 feet khối/phút | 172.80 inch khối/phút |
| 1 feet khối/phút | 1728 inch khối/phút |
| 2 feet khối/phút | 3456 inch khối/phút |
| 3 feet khối/phút | 5184 inch khối/phút |
| 5 feet khối/phút | 8640 inch khối/phút |
| 10 feet khối/phút | 17280 inch khối/phút |
| 20 feet khối/phút | 34560 inch khối/phút |
| 50 feet khối/phút | 86400 inch khối/phút |
| 100 feet khối/phút | 172800 inch khối/phút |
| 1000 feet khối/phút | 1728000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/phút
1 feet khối/phút = 1728 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000579 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang inch khối/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 1728 inch khối/phút = 25920 inch khối/phút