Chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 4.49 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 44.88 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 feet khối/phút | 448.83 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 feet khối/phút | 897.66 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 feet khối/phút | 1346 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 feet khối/phút | 2244 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 feet khối/phút | 4488 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 feet khối/phút | 8977 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 feet khối/phút | 22442 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 feet khối/phút | 44883 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 448831 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 feet khối/phút = 448.83 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.002228 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 448.83 gallon (Mỹ)/giờ = 6732 gallon (Mỹ)/giờ