Chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
feet khối/phút [ft^3/min]
mét khối/phút [cubic meter/minute]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/phút

feet khối/phút [ft^3/min] mét khối/phút [cubic meter/minute]
0.01 feet khối/phút 0.000283 mét khối/phút
0.10 feet khối/phút 0.002832 mét khối/phút
1 feet khối/phút 0.0283 mét khối/phút
2 feet khối/phút 0.0566 mét khối/phút
3 feet khối/phút 0.0850 mét khối/phút
5 feet khối/phút 0.1416 mét khối/phút
10 feet khối/phút 0.2832 mét khối/phút
20 feet khối/phút 0.5663 mét khối/phút
50 feet khối/phút 1.42 mét khối/phút
100 feet khối/phút 2.83 mét khối/phút
1000 feet khối/phút 28.32 mét khối/phút

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/phút

1 feet khối/phút = 0.028317 mét khối/phút

1 mét khối/phút = 35.31 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang mét khối/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 0.028317 mét khối/phút = 0.424753 mét khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.