Chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 1037 inch khối/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 10368 inch khối/giờ |
| 1 feet khối/phút | 103680 inch khối/giờ |
| 2 feet khối/phút | 207360 inch khối/giờ |
| 3 feet khối/phút | 311040 inch khối/giờ |
| 5 feet khối/phút | 518400 inch khối/giờ |
| 10 feet khối/phút | 1036800 inch khối/giờ |
| 20 feet khối/phút | 2073600 inch khối/giờ |
| 50 feet khối/phút | 5184000 inch khối/giờ |
| 100 feet khối/phút | 10367999 inch khối/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 103679991 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/giờ
1 feet khối/phút = 103680 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000010 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang inch khối/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 103680 inch khối/giờ = 1555200 inch khối/giờ