Chuyển đổi feet khối/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang feet/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.006000 feet/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 0.0600 feet/giờ |
| 1 feet khối/phút | 0.6000 feet/giờ |
| 2 feet khối/phút | 1.20 feet/giờ |
| 3 feet khối/phút | 1.80 feet/giờ |
| 5 feet khối/phút | 3.00 feet/giờ |
| 10 feet khối/phút | 6.00 feet/giờ |
| 20 feet khối/phút | 12.00 feet/giờ |
| 50 feet khối/phút | 30.00 feet/giờ |
| 100 feet khối/phút | 60.00 feet/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 600.00 feet/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang feet/giờ
1 feet khối/phút = 0.600000 feet/giờ
1 feet/giờ = 1.67 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang feet/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 0.600000 feet/giờ = 9.00 feet/giờ