Chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.1069 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 1.07 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 feet khối/phút | 10.69 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 feet khối/phút | 21.37 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 feet khối/phút | 32.06 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 feet khối/phút | 53.43 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 feet khối/phút | 106.86 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 feet khối/phút | 213.73 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 feet khối/phút | 534.32 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 feet khối/phút | 1069 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 10686 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
1 feet khối/phút = 10.69 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.093576 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 10.69 thùng (Mỹ)/giờ = 160.30 thùng (Mỹ)/giờ