Chuyển đổi feet khối/phút sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
feet khối/phút [ft^3/min]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang ounce (Anh)/phút

feet khối/phút [ft^3/min] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 feet khối/phút 9.97 ounce (Anh)/phút
0.10 feet khối/phút 99.66 ounce (Anh)/phút
1 feet khối/phút 996.61 ounce (Anh)/phút
2 feet khối/phút 1993 ounce (Anh)/phút
3 feet khối/phút 2990 ounce (Anh)/phút
5 feet khối/phút 4983 ounce (Anh)/phút
10 feet khối/phút 9966 ounce (Anh)/phút
20 feet khối/phút 19932 ounce (Anh)/phút
50 feet khối/phút 49831 ounce (Anh)/phút
100 feet khối/phút 99661 ounce (Anh)/phút
1000 feet khối/phút 996614 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang ounce (Anh)/phút

1 feet khối/phút = 996.61 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.001003 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 996.61 ounce (Anh)/phút = 14949 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.