Chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/ngày
| feet khối/phút [ft^3/min] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.000331 acre-feet/ngày |
| 0.10 feet khối/phút | 0.003306 acre-feet/ngày |
| 1 feet khối/phút | 0.0331 acre-feet/ngày |
| 2 feet khối/phút | 0.0661 acre-feet/ngày |
| 3 feet khối/phút | 0.0992 acre-feet/ngày |
| 5 feet khối/phút | 0.1653 acre-feet/ngày |
| 10 feet khối/phút | 0.3306 acre-feet/ngày |
| 20 feet khối/phút | 0.6612 acre-feet/ngày |
| 50 feet khối/phút | 1.65 acre-feet/ngày |
| 100 feet khối/phút | 3.31 acre-feet/ngày |
| 1000 feet khối/phút | 33.06 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/ngày
1 feet khối/phút = 0.033058 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 30.25 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang acre-feet/ngày:
15 feet khối/phút = 15 × 0.033058 acre-feet/ngày = 0.495866 acre-feet/ngày