Chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/ngày
| feet khối/phút [ft^3/min] | mét khối/ngày [m^3/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.4078 mét khối/ngày |
| 0.10 feet khối/phút | 4.08 mét khối/ngày |
| 1 feet khối/phút | 40.78 mét khối/ngày |
| 2 feet khối/phút | 81.55 mét khối/ngày |
| 3 feet khối/phút | 122.33 mét khối/ngày |
| 5 feet khối/phút | 203.88 mét khối/ngày |
| 10 feet khối/phút | 407.76 mét khối/ngày |
| 20 feet khối/phút | 815.52 mét khối/ngày |
| 50 feet khối/phút | 2039 mét khối/ngày |
| 100 feet khối/phút | 4078 mét khối/ngày |
| 1000 feet khối/phút | 40776 mét khối/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/ngày
1 feet khối/phút = 40.78 mét khối/ngày
1 mét khối/ngày = 0.024524 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang mét khối/ngày:
15 feet khối/phút = 15 × 40.78 mét khối/ngày = 611.64 mét khối/ngày