Chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây
| feet khối/phút [ft^3/min] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.000030 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 feet khối/phút | 0.000297 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 feet khối/phút | 0.002968 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 feet khối/phút | 0.005937 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 feet khối/phút | 0.008905 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 feet khối/phút | 0.0148 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 feet khối/phút | 0.0297 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 feet khối/phút | 0.0594 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 feet khối/phút | 0.1484 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 feet khối/phút | 0.2968 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 feet khối/phút | 2.97 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây
1 feet khối/phút = 0.002968 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 336.88 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 feet khối/phút = 15 × 0.002968 thùng (Mỹ)/giây = 0.044527 thùng (Mỹ)/giây