Chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/năm
| feet khối/phút [ft^3/min] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.1207 acre-feet/năm |
| 0.10 feet khối/phút | 1.21 acre-feet/năm |
| 1 feet khối/phút | 12.07 acre-feet/năm |
| 2 feet khối/phút | 24.13 acre-feet/năm |
| 3 feet khối/phút | 36.20 acre-feet/năm |
| 5 feet khối/phút | 60.33 acre-feet/năm |
| 10 feet khối/phút | 120.66 acre-feet/năm |
| 20 feet khối/phút | 241.32 acre-feet/năm |
| 50 feet khối/phút | 603.30 acre-feet/năm |
| 100 feet khối/phút | 1207 acre-feet/năm |
| 1000 feet khối/phút | 12066 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/năm
1 feet khối/phút = 12.07 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.082877 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang acre-feet/năm:
15 feet khối/phút = 15 × 12.07 acre-feet/năm = 180.99 acre-feet/năm