Chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.0222 yard khối/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 0.2222 yard khối/giờ |
| 1 feet khối/phút | 2.22 yard khối/giờ |
| 2 feet khối/phút | 4.44 yard khối/giờ |
| 3 feet khối/phút | 6.67 yard khối/giờ |
| 5 feet khối/phút | 11.11 yard khối/giờ |
| 10 feet khối/phút | 22.22 yard khối/giờ |
| 20 feet khối/phút | 44.44 yard khối/giờ |
| 50 feet khối/phút | 111.11 yard khối/giờ |
| 100 feet khối/phút | 222.22 yard khối/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 2222 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/giờ
1 feet khối/phút = 2.22 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 0.450000 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang yard khối/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 2.22 yard khối/giờ = 33.33 yard khối/giờ