Chuyển đổi feet khối/phút sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang lít/ngày
| feet khối/phút [ft^3/min] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 407.76 lít/ngày |
| 0.10 feet khối/phút | 4078 lít/ngày |
| 1 feet khối/phút | 40776 lít/ngày |
| 2 feet khối/phút | 81553 lít/ngày |
| 3 feet khối/phút | 122329 lít/ngày |
| 5 feet khối/phút | 203881 lít/ngày |
| 10 feet khối/phút | 407763 lít/ngày |
| 20 feet khối/phút | 815525 lít/ngày |
| 50 feet khối/phút | 2038813 lít/ngày |
| 100 feet khối/phút | 4077626 lít/ngày |
| 1000 feet khối/phút | 40776255 lít/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang lít/ngày
1 feet khối/phút = 40776 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000025 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang lít/ngày:
15 feet khối/phút = 15 × 40776 lít/ngày = 611644 lít/ngày