Chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
feet khối/phút [ft^3/min]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/giờ

feet khối/phút [ft^3/min] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 feet khối/phút 0.000014 acre-feet/giờ
0.10 feet khối/phút 0.000138 acre-feet/giờ
1 feet khối/phút 0.001377 acre-feet/giờ
2 feet khối/phút 0.002755 acre-feet/giờ
3 feet khối/phút 0.004132 acre-feet/giờ
5 feet khối/phút 0.006887 acre-feet/giờ
10 feet khối/phút 0.0138 acre-feet/giờ
20 feet khối/phút 0.0275 acre-feet/giờ
50 feet khối/phút 0.0689 acre-feet/giờ
100 feet khối/phút 0.1377 acre-feet/giờ
1000 feet khối/phút 1.38 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang acre-feet/giờ

1 feet khối/phút = 0.001377 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 726.00 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang acre-feet/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 0.001377 acre-feet/giờ = 0.020661 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.