Chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/giây
| feet khối/phút [ft^3/min] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.1596 ounce/giây |
| 0.10 feet khối/phút | 1.60 ounce/giây |
| 1 feet khối/phút | 15.96 ounce/giây |
| 2 feet khối/phút | 31.92 ounce/giây |
| 3 feet khối/phút | 47.88 ounce/giây |
| 5 feet khối/phút | 79.79 ounce/giây |
| 10 feet khối/phút | 159.58 ounce/giây |
| 20 feet khối/phút | 319.17 ounce/giây |
| 50 feet khối/phút | 797.92 ounce/giây |
| 100 feet khối/phút | 1596 ounce/giây |
| 1000 feet khối/phút | 15958 ounce/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/giây
1 feet khối/phút = 15.96 ounce/giây
1 ounce/giây = 0.062663 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang ounce/giây:
15 feet khối/phút = 15 × 15.96 ounce/giây = 239.38 ounce/giây