Chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
| feet khối/phút [ft^3/min] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 2.56 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 feet khối/phút | 25.65 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 feet khối/phút | 256.47 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 feet khối/phút | 512.95 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 feet khối/phút | 769.42 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 feet khối/phút | 1282 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 feet khối/phút | 2565 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 feet khối/phút | 5129 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 feet khối/phút | 12824 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 feet khối/phút | 25647 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 feet khối/phút | 256475 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
1 feet khối/phút = 256.47 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.003899 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 feet khối/phút = 15 × 256.47 thùng (Mỹ)/ngày = 3847 thùng (Mỹ)/ngày