Chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
feet khối/phút [ft^3/min]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút

feet khối/phút [ft^3/min] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 feet khối/phút 0.0748 gallon (Mỹ)/phút
0.10 feet khối/phút 0.7481 gallon (Mỹ)/phút
1 feet khối/phút 7.48 gallon (Mỹ)/phút
2 feet khối/phút 14.96 gallon (Mỹ)/phút
3 feet khối/phút 22.44 gallon (Mỹ)/phút
5 feet khối/phút 37.40 gallon (Mỹ)/phút
10 feet khối/phút 74.81 gallon (Mỹ)/phút
20 feet khối/phút 149.61 gallon (Mỹ)/phút
50 feet khối/phút 374.03 gallon (Mỹ)/phút
100 feet khối/phút 748.05 gallon (Mỹ)/phút
1000 feet khối/phút 7481 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút

1 feet khối/phút = 7.48 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.133681 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 7.48 gallon (Mỹ)/phút = 112.21 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.