Chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.0170 mét khối/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 0.1699 mét khối/giờ |
| 1 feet khối/phút | 1.70 mét khối/giờ |
| 2 feet khối/phút | 3.40 mét khối/giờ |
| 3 feet khối/phút | 5.10 mét khối/giờ |
| 5 feet khối/phút | 8.50 mét khối/giờ |
| 10 feet khối/phút | 16.99 mét khối/giờ |
| 20 feet khối/phút | 33.98 mét khối/giờ |
| 50 feet khối/phút | 84.95 mét khối/giờ |
| 100 feet khối/phút | 169.90 mét khối/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 1699 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang mét khối/giờ
1 feet khối/phút = 1.70 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 0.588578 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang mét khối/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 1.70 mét khối/giờ = 25.49 mét khối/giờ